NHIỆT ĐỘ THỰC ĐO LÚC 05 GIỜ 30 PHÚT SÁNG
|
STT |
Tỉnh |
Trạm |
Nhiệt độ (0C) |
|
1 |
Lai Châu |
Tam Đường |
7,1 |
|
2 |
Điện Biên |
Điện Biên |
9,1 |
|
3 |
Sơn La |
Sơn La |
6,6 |
|
Mộc Châu |
5,6 |
|
4 |
Lào Cai |
Lào Cai |
13,0 |
|
Sapa |
4,9 |
|
Mù Căng Chải |
9,0 |
|
Yên Bái |
10,4 |
|
5 |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
13,1 |
|
Đồng Văn |
7,9 |
|
Tuyên Quang |
10,4 |
|
6 |
Thái Nguyên |
Bắc Kạn |
8,4 |
|
Thái Nguyên |
10,1 |
|
7 |
Phú Thọ |
Việt Trì |
11,6 |
|
Hòa Bình |
9,1 |
|
Mai Châu |
8,6 |
|
Vĩnh Yên |
10,8 |
|
Tam Đảo |
6,3 |
|
8 |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
8.1 |
|
Trùng Khánh |
5.9 |
|
9 |
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
5.0 |
|
Mẫu Sơn |
6.8 |
|
10 |
Quảng Ninh |
Bãi Cháy |
11.0 |
|
11 |
Hải Phòng |
Phủ Liễn |
13.2 |
|
Hải Dương |
11.0 |
|
12 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang |
9.9 |
|
Sơn Động |
7.2 |
|
Bắc Ninh |
10.6 |
|
13 |
Hà Nội |
Hà Đông |
9.5 |
|
14 |
Hưng Yên |
Hưng Yên |
11.6 |
|
Thái Bình |
10.6 |
|
15 |
Ninh Bình |
Nam Định |
10.4 |
|
Phủ Lý |
10.5 |
|
Ninh Bình |
10.2 |
|
Cúc Phương |
7.1 |
|
16 |
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
11.4 |
|
Sầm Sơn |
12.5 |
|
17 |
Nghệ An |
Vinh |
11,2 |
|
18 |
Hà Tĩnh |
Hà Tĩnh |
12,0 |